Cellulose là một trong những polyme tự nhiên phong phú nhất trên Trái đất. Được tìm thấy chủ yếu ở thành tế bào thực vật, cellulose is made up of chuỗi dài các đơn vị β-D-glucose được liên kết bằng liên kết glycosid β(1→4).

Có cấu trúc chắc chắn và phong phú về mặt tự nhiên, nó đóng vai trò là vật liệu cơ bản cho nhiều loại hóa chất công nghiệp và polyme biến tính.
Ở trạng thái tự nhiên, xenlulozơ là một loại carbohydrate không tan trong nước và ít tan trong dung môi hữu cơ. Đặc tính này hạn chế ứng dụng công nghiệp trực tiếp của nó, đó là lý do tại sao nhiều sửa đổi hóa học khác nhau đã được phát triển. Những biến đổi này nâng cao khả năng hòa tan, độ nhớt và khả năng tạo màng của cellulose, khiến nó phù hợp để sử dụng trong các ngành công nghiệp như dược phẩm, xây dựng, thực phẩm, dệt may và khoan dầu.
Một dạng vi tinh thể chuyên biệt được gọi là Sigmacell cellulose type 20 thường được sử dụng trong các ứng dụng trong phòng thí nghiệm. Nó có diện tích bề mặt cao và độ phản ứng thấp, lý tưởng cho sắc ký, giải phóng thuốc có kiểm soát và làm chất độn cấu trúc trong máy tính bảng.
Trong các quá trình sinh hóa, các enzym như cellulase bị phá vỡ cellulose thành glucose. Phản ứng này rất cần thiết cho cả quá trình tiêu hóa sinh học và chuyển đổi sinh khối công nghiệp, trong đó nguyên liệu thực vật được chuyển hóa thành nhiên liệu sinh học hoặc các sản phẩm có giá trị khác.

Một số dẫn xuất của cellulose được tổng hợp để đáp ứng nhu cầu công nghiệp về độ hòa tan và hiệu suất. Một trong những cách được sử dụng rộng rãi nhất là natri carboxymethyl cellulose (CMC), được biết đến với khả năng hòa tan trong nước và kiểm soát độ nhớt tuyệt vời. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm thực phẩm, mỹ phẩm, chất tẩy rửa và dược phẩm, nơi nó hoạt động như chất ổn định, chất làm đặc hoặc chất tạo màng.
Một dẫn xuất thường được sử dụng khác là polyanionic cellulose, được sử dụng chủ yếu trong ngành dầu khí như một chất giảm thất thoát chất lỏng trong dung dịch khoan. Nó được đánh giá cao nhờ khả năng chịu mặn và khả năng giữ nước cao.
Trong ngành xây dựng và sơn, hóa chất HEC (Hydroxyethyl Cellulose) được sử dụng để làm đặc, giữ nước và kết dính. Nó cung cấp hiệu suất tuyệt vời trong các vật liệu gốc xi măng, thạch cao và sơn latex.
Một biến thể phức tạp hơn là methyl ethyl hydroxyethyl cellulose, một dẫn xuất đa chức năng mang lại hiệu suất nâng cao bằng cách kết hợp các đặc tính của nhóm methyl, ethyl và hydroxyethyl. Hợp chất này đặc biệt hiệu quả trong các công thức phủ và chất kết dính, mang lại sự ổn định và nhất quán vượt trội.
Carboxy xenluloza, một thuật ngữ chung dùng để chỉ các dẫn xuất cellulose biến đổi nhóm carboxyl (như CMC), thường được sử dụng trong các ứng dụng đóng gói, lọc và y sinh có khả năng phân hủy sinh học do tính tương thích sinh học và thân thiện với môi trường.
Các hợp chất dựa trên cellulose này có khả năng thích ứng cao và mỗi hợp chất có chức năng riêng biệt tùy thuộc vào cấu trúc hóa học và mức độ thay thế của nó. Cho dù đó là mục đích nâng cao hiệu suất của viên dược phẩm hay ổn định dung dịch khoan sâu dưới lòng đất, các dẫn xuất cellulose vẫn tiếp tục không thể thiếu trong các lĩnh vực.

MỘT: Sigmacell cellulose type 20 là một loại cellulose vi tinh thể được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và công thức dược phẩm. Kích thước hạt và diện tích bề mặt nhất quán của nó làm cho nó trở nên lý tưởng cho sắc ký, liên kết máy tính bảng và hệ thống phân phối thuốc.
MỘT: Cellulase breaks down các liên kết glycosid β(1→4) trong cellulose, chuyển nó thành glucose. Điều này rất quan trọng trong sản xuất nhiên liệu sinh học và trong hệ thống tiêu hóa của một số sinh vật sống dựa vào chế độ ăn thực vật.
MỘT: Natri carboxymetyl xenluloza được sử dụng làm chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa trong thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm. Nó cũng đóng một vai trò quan trọng trong chất tẩy rửa và định cỡ vải.
MỘT: Polyanionic cellulose chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng mỏ dầu để kiểm soát thất thoát chất lỏng, trong khi hóa chất HEC được ưa chuộng trong ngành xây dựng và sơn vì đặc tính làm dày và giữ nước.
MỘT: Đúng, methyl ethyl hydroxyethyl cellulose có khả năng phân hủy sinh học và không độc hại. Nó thường được sử dụng trong các lớp phủ, chất kết dính thân thiện với môi trường và các ứng dụng khác đòi hỏi hiệu suất và độ an toàn cao.