CCMC-Na

Natri carboxymethyl cellulose liên kết ngang là một dẫn xuất cellulose biến đổi về mặt hóa học, chủ yếu được sử dụng trong ngành dược phẩm như một chất siêu phân hủy cho máy tính bảng và viên nang. Bằng cách đưa ra cấu trúc liên kết ngang, sản phẩm có thể nhanh chóng hấp thụ nước, trương nở và phân hủy trong nước, nhưng sẽ không hòa tan, từ đó đẩy nhanh tốc độ hòa tan của thuốc và nâng cao hiệu quả của nó.
Nó thường tồn tại ở dạng bột hoặc hạt mịn màu trắng hoặc trắng nhạt. Do sự phân bố kích thước hạt cụ thể và đặc điểm bề mặt, natri carboxymethyl cellulose liên kết ngang thể hiện đặc tính dòng chảy tốt, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động trộn và làm đầy trong quy trình dược phẩm.

|
Mục |
chỉ mục |
|
Chỉ số bám dính |
0.0456 |
|
chỉ số độ giòn |
0.1000 |
|
Mật độ lớn |
0,529 g/cm³ (Ac-Di-Sol) |
|
Góc nghỉ ngơi |
44° |
|
Specific surface area |
0,81-0,83 m2/g |
|
Sự ổn định |
Ổn định nhưng hút ẩm |
|
độ pH |
5.0-7.0 |
|
Mức độ thay thế |
0.60-0.85 |
|
Natri clorua và natri glycolat (%) |
.50,5 |
|
Chất hòa tan trong nước (%) |
10,0 |
|
Tổn thất khi sấy (%) |
10,0 |
|
Residue on ignition (%) |
14.0-28.0 |
|
Kim loại nặng (ppm) |
10 |
Phù hợp với tiêu chuẩn của Dược điển Trung Quốc ấn bản 2020 (Tập 4)
Hiệu suất phân hủy hiệu quả cao: Đây là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của nó. Khi được sử dụng làm chất phân rã trong viên nén hoặc viên nang, nó có thể nhanh chóng hấp thụ nước và trương nở, nhưng sẽ không hòa tan, do đó đẩy nhanh tốc độ phân hủy của chế phẩm và thúc đẩy quá trình hòa tan và hấp thu của thuốc.

Hấp thụ nước tốt: Natri carboxymethyl cellulose liên kết ngang có khả năng hút nước mạnh và có thể hấp thụ một lượng lớn nước trong thời gian ngắn, giúp nâng cao hiệu quả phân hủy.
Độ ổn định hóa học: Nó có độ ổn định hóa học tốt, có thể duy trì ổn định trong phạm vi giá trị pH rộng, không dễ bị phân hủy hoặc hư hỏng và phù hợp để sử dụng trong nhiều công thức thuốc khác nhau.
Khả năng tương thích sinh học tốt: Là một tá dược dược phẩm thường được sử dụng, natri carboxymethyl cellulose liên kết ngang không độc hại và không gây kích ứng cho cơ thể con người và có khả năng tương thích sinh học tốt.

Không ảnh hưởng đến hoạt tính của thuốc: Có khả năng tương thích tốt với nhiều loại hoạt chất và tá dược khác, không ảnh hưởng đến hoạt chất của thuốc, đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của thuốc.
Cải thiện tính chất vật lý của chế phẩm: Nó có thể tăng cường độ cứng của viên thuốc, giảm độ giòn và cải thiện hình thức và độ mịn của viên thuốc.
Trong quá trình tạo hạt ướt, natri carboxymethyl cellulose liên kết ngang có thể được thêm vào ở giai đoạn làm ướt hoặc giai đoạn sấy khô (bên trong hạt và bên ngoài hạt), nhưng hiệu quả của việc thêm bên ngoài tốt hơn so với việc thêm bên trong. Độ phồng của natri methyl cellulose liên kết ngang trong nước lớn hơn so với các chất phân hủy thông thường như natri carboxymethyl cellulose có hàm lượng thay thế thấp và cellulose vi tinh thể ngậm nước. Cho dù sản phẩm này được thêm vào bên trong hay bên ngoài, độ giòn của máy tính bảng không bị ảnh hưởng, đồng thời thời gian phân hủy và hiệu ứng giải phóng của máy tính bảng được làm bằng nó sẽ không thay đổi theo thời gian. Khi được sử dụng làm chất phân rã, liều lượng có thể đạt tới 5,0% (W/W), nhưng liều lượng thường là 2,0% (W/W) trong quy trình tạo viên trực tiếp và 3,0% (W/W) trong quy trình tạo hạt ướt.

Nó được sử dụng như một chất phân hủy trong viên nén, viên nang và hạt. Liều lượng phổ biến ở dạng viên là 0,5% ~ 5,0%. Nó được đặc trưng bởi khả năng nén tốt và độ phân hủy mạnh. Trong quy trình sản xuất máy tính bảng, sản phẩm này phù hợp cho việc tạo viên trực tiếp và tạo hạt ướt.
|
Công dụng |
Sự tập trung (%) |
|
Chất tan viên nang |
10.0-25.0 |
|
Máy phân hủy máy tính bảng |
0.5-5.0 |
Natri carboxymethyl cellulose liên kết ngang thường được coi là không độc hại và không gây kích ứng, nhưng có thể gây khó chịu nhẹ cho mắt. Nó có tác dụng nhuận tràng khi dùng bằng đường uống với số lượng lớn, nhưng lượng sử dụng trong chế phẩm rắn không có khả năng gây ra vấn đề này.
Natri carboxymethyl cellulose liên kết ngang không tương thích với axit mạnh, muối hòa tan của sắt hoặc các kim loại khác (như nhôm, thủy ngân và kẽm).
Natri carboxymethyl cellulose liên kết ngang là một chất hóa học quan trọng có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như y học và thực phẩm. Sau đây sẽ giới thiệu chi tiết phương pháp chuẩn bị của nó.
1. Chuẩn bị vật liệu, thiết bị
Trước tiên, bạn cần chuẩn bị các nguyên liệu thô như natri carboxymethyl cellulose và chất liên kết ngang, cũng như các thiết bị như lò phản ứng, máy khuấy và nhiệt kế. Đảm bảo tất cả nguyên liệu, thiết bị đều sạch sẽ và đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất.

2. Hòa tan và trộn
Thêm natri carboxymethyl cellulose vào một lượng nước thích hợp và khuấy đều để hòa tan hoàn toàn. Sau đó, từ từ thêm chất liên kết ngang vào trong khi khuấy để đảm bảo cả hai được trộn đều. Quá trình này đòi hỏi phải kiểm soát nhiệt độ và tốc độ khuấy để đảm bảo phản ứng diễn ra đồng đều.
3. Phản ứng liên kết ngang
Trong điều kiện nhiệt độ và pH thích hợp, natri carboxymethyl cellulose và chất liên kết ngang trải qua phản ứng liên kết ngang. Trong quá trình phản ứng, nhiệt độ và giá trị pH cần được theo dõi liên tục để đảm bảo điều kiện phản ứng ổn định. Thời gian của phản ứng liên kết ngang phụ thuộc vào điều kiện phản ứng cụ thể và mức độ liên kết ngang mong muốn.
4. Xử lý sau và thanh lọc
Sau khi phản ứng liên kết ngang hoàn thành, sản phẩm cần được xử lý sau và tinh chế. Điều này thường bao gồm các bước như lọc, rửa và sấy khô để loại bỏ các nguyên liệu thô và tạp chất không phản ứng. Natri carboxymethyl cellulose liên kết ngang cuối cùng phải ở dạng bột màu trắng hoặc trắng nhạt.
5. Kiểm soát và kiểm tra chất lượng
Sau khi chuẩn bị, natri carboxymethyl cellulose liên kết ngang cần được kiểm soát và kiểm tra chất lượng. Điều này bao gồm việc kiểm tra hình thức bên ngoài, độ hòa tan, mức độ liên kết ngang và các chỉ số khác để đảm bảo rằng nó đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu liên quan.
Sản phẩm này có khả năng hút ẩm cao và nên được đặt trong hộp kín ở nơi khô ráo và thoáng mát.

Túi dệt bằng giấy-nhựa tổng hợp, được lót bằng túi polyetylen hai lớp.
Trọng lượng tịnh: 25kg/bao.



