Hydroxypropyl Methylcellulose Acetate Succinate

Hydroxypropyl Methylcellulose Acetate Succinate (HPMCAS) là một loại polymer bán tổng hợp có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng rộng rãi trong các công thức dược phẩm do tính chất độc đáo của nó.
Nó thường có dạng bột màu trắng đến trắng nhạt. HPMCAS có thể làm tăng độ hòa tan và khả dụng sinh học của thuốc hòa tan kém, từ đó cải thiện hiệu quả hấp thụ thuốc. Nó có thể được sử dụng để bào chế các chế phẩm thuốc giải phóng kéo dài và giải phóng có kiểm soát nhằm giúp điều chỉnh tốc độ giải phóng thuốc nhằm đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất. HPMCAS là tá dược vô cùng quan trọng và đa chức năng trong lĩnh vực dược phẩm.

|
Mục |
chỉ mục |
|
Độ nhớt mpa.s |
20-5000 |
|
Tổn thất khi sấy (%) |
.5.0 |
|
Residue on ignition (%) |
.20,2 |
|
Asen (ppm) |
2.0 |
|
Kim loại nặng (ppm) |
10,0 |
|
Axit axetic và axit succinic (%) |
≤1.0 |
|
Axetyl (%) |
2.0-16.0 |
|
Succinyl (%) |
4.0-28.0 |
|
Methoxy (%) |
12.0-28.0 |
|
2-hydroxypropoxy (%) |
4.0-23.0 |
Phù hợp với tiêu chuẩn của Dược điển Trung Quốc ấn bản 2020 (Tập 4)
Model và thông số kỹ thuật
|
Người mẫu |
Hàm lượng axetyl |
Hàm lượng Succinyl |
Kích thước hạt trung bình |
Đánh dấu độ nhớt |
|
|
Loại bột siêu nhỏ |
AS-LF |
8 |
15 |
5 mm |
3mm2/giây |
|
AS-MF |
9 |
11 |
|||
|
AS-HF |
12 |
6 |
|||
|
Loại hạt |
AS-LG |
8 |
15 |
1㎜ |
|
|
AS-MG |
9 |
11 |
|||
|
AS-HG |
12 |
6 |
|||
Trọng lượng riêng thực: 1.27-1.30
Mật độ biểu kiến: (g/ml, 20°C)
Loại F: lỏng 0,2-0,3, gõ 0,3-0,5
Loại G: lỏng 0,2-0,5, gõ 0,3-0,6

Tính chất tạo màng: sau khi dung môi bay hơi sẽ để lại một lớp màng mịn và đặc. Màng có độ trong suốt tốt, mịn và đặc, ổn định trong dịch dạ dày trong 3,5 giờ, không sủi bọt, không chuyển sang màu trắng và không tan. Nó hòa tan hoàn toàn trong dịch ruột trong vòng 30 phút.
độ hòa tan: dễ hòa tan trong hỗn hợp metanol, axeton, axeton/etanol, axeton/metanol, metanol/diclometan, etanol/diclometan (1:1wt), dễ tan trong dung dịch nước có độ pH cao hơn 5,0, không tan trong nước và dung dịch axit, không tan trong xylen và n-hexan.
AS-H 135
HPMCP 145
Nhiệt độ chuyển thủy tinh (°C):
|
AS-L |
120 |
|
AS-M |
130 |
|
TRO |
135 |
|
HPMCP |
145 |
Độ bền màng
|
NHƯ - L |
NHƯ - M |
NHƯ - H |
|
|
Độ bền kéo Mpa |
52 |
51 |
55 |
|
Độ giãn dài % |
8.4 |
7.2 |
4.3 |
Tính thấm hơi nước: HPMCAS có độ thấm hơi nước thấp, có nghĩa là nó ngăn chặn sự xâm nhập của hơi ẩm một cách hiệu quả. Đặc tính này đặc biệt quan trọng để bảo vệ thuốc khỏi độ ẩm, đặc biệt là trong môi trường có độ ẩm cao, ngăn thuốc hấp thụ độ ẩm, kết tụ hoặc phân hủy.
Độ hút ẩm (75%RH):
|
AS-LF |
7-8% |
|
AS-MF |
6-7% |
|
AS-HF |
5-6% |
Nhiệt độ phân hủy nhiệt 200°C

Buồng thử ướt
* Nhiệt độ và độ ẩm không đổi
HPMCAS là vật liệu tan trong ruột có thể được sử dụng làm vật liệu phủ trong ruột, vật liệu màng vi nang và vật liệu giải phóng kéo dài, chẳng hạn như chế phẩm dạng hạt, viên nén, viên nang và thậm chí cả viên nang giải phóng kéo dài. Khi tạo ra các chất giải phóng kéo dài, tốc độ giải phóng của nó có liên quan đến độ pH.
-
01Lớp phủ ruộtHPMCAS hầu như không hòa tan trong môi trường axit của dạ dày nhưng có thể hòa tan nhanh trong môi trường gần trung tính đến môi trường kiềm yếu (chẳng hạn như môi trường ruột non).
-
02Chất kiểm soát giải phóng bền vữngHPMCAS được sử dụng để bào chế các chế phẩm thuốc giải phóng kéo dài và giải phóng có kiểm soát nhằm giúp điều chỉnh tốc độ giải phóng thuốc, từ đó tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm tần suất dùng thuốc.
-
03Chất mang phân tán rắnHPMCAS có thể làm tăng độ hòa tan và khả dụng sinh học của một số loại thuốc hòa tan kém và cải thiện hiệu quả hấp thu của thuốc bằng cách hình thành các hệ phân tán rắn.
-

04Vật liệu đóng gói thực phẩmDo khả năng thấm hơi nước thấp, HPMCAS có thể được sử dụng để chế tạo vật liệu đóng gói thực phẩm có đặc tính rào cản cao, bảo vệ thực phẩm khỏi độ ẩm và kéo dài thời hạn sử dụng.
Lưu ý đặc biệt
Bảo vệ môi trường: Là một loại polymer dựa trên biến đổi cellulose tự nhiên, HPMCAS có khả năng phân hủy sinh học nên nó cũng có những ưu điểm nhất định trong việc bảo vệ môi trường.
Thuận lợi
So với các vật liệu ruột khác, HPMCAS có điều kiện bảo quản ổn định hơn, hòa tan nhanh hơn trong ruột và ít phản ứng với vật liệu phủ. Ví dụ: CAP (cellulose acetate phthalate) dễ bị ảnh hưởng bởi điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cao. Nó sẽ bị thủy phân từ từ sau khi bảo quản lâu, dẫn đến độ axit và độ nhớt tăng lên; Ngoài ra, CAP hòa tan chậm trong ruột.
Quá trình sản xuất hydroxypropyl methylcellulose axetat succinate (HPMCAS) liên quan đến việc biến đổi hóa học cellulose tự nhiên để tạo ra các nhóm chức năng cụ thể. Các bước cơ bản như sau:
1. Chuẩn bị nguyên liệu:
Chọn nguyên liệu cellulose chất lượng cao, thường là nguồn tự nhiên như bột gỗ hoặc xơ bông.
2. Xử lý kiềm hóa:
Phản ứng xenluloza với bazơ mạnh (chẳng hạn như natri hydroxit) để tạo ra xenluloza kiềm. Quá trình này được gọi là kiềm hóa hoặc trương nở, mục đích là mở mạng lưới liên kết hydro giữa các chuỗi xenlulo để thực hiện các phản ứng tiếp theo dễ dàng hơn.
3. Phản ứng ether hóa:
Trên cơ sở cellulose kiềm, metyl clorua và propylene oxit được thêm vào làm chất ete hóa và phản ứng trong những điều kiện nhất định. Bước này nhằm mục đích đưa methoxy (-OCH₃) và hydroxypropoxy (-OCH₂CHOHCH₃) vào chuỗi phân tử cellulose để tạo thành hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) sơ bộ.
4. Phản ứng este hóa:
Tiếp theo, HPMC thu được ở trên được xử lý thêm bằng cách thêm anhydrit axetic và anhydrit succinic để tạo ra acetyl (-COCH₃) và succinyl (-COCH₂CH₂COOH) tương ứng, từ đó tạo ra HPMCAS.
5. Trung hòa và rửa:
Sau khi phản ứng hoàn thành, sản phẩm cần được trung hòa để loại bỏ axit dư hoặc các sản phẩm phụ phản ứng khác, đồng thời loại bỏ tạp chất bằng cách rửa nhiều lần để đảm bảo độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng.
6. Sấy và nghiền:
Sản phẩm ướt sau khi giặt cần được sấy khô, thường bằng phương pháp sấy phun hoặc sấy trống. Sản phẩm sấy khô được nghiền theo nhu cầu để đạt được sự phân bổ kích thước hạt phù hợp.
7. Kiểm soát chất lượng:
Sản phẩm cuối cùng sẽ trải qua một loạt các bài kiểm tra chất lượng, bao gồm việc xác định các chỉ số chính như mức độ thay thế, độ hòa tan, độ nhớt, v.v. để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn đã thiết lập.

Đóng gói bằng bìa cứng, lót túi nhựa polyethylene 2 lớp, trọng lượng 25kg/thùng, bảo quản trong môi trường khô ráo, thoáng mát, chống thấm nước và chống ẩm, tránh nhiệt độ cao và ánh nắng trực tiếp.



